Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

franchise

franchise (nhượng quyền thương mại) — Thỏa thuận kinh doanh trong đó một công ty cho phép công ty khác bán sản phẩm hoặc dịch vụ bằng t...

Bài 3193/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
franchise
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3193
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3193
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận kinh doanh trong đó một công ty cho phép công ty khác bán sản phẩm hoặc dịch vụ bằng tên, thương hiệu và hệ thống vận hành của mình đổi lại một khoản phí.

📖 Định nghĩa (English): A business arrangement where one company allows another to sell its products or services using its name, brand, and operating system in exchange for a fee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He bought a fast food franchise in the city center."
    Dịch: Anh ấy đã mua một nhượng quyền thương mại thức ăn nhanh tại trung tâm thành phố..
  2. "The franchise has over 100 stores nationwide."
  3. "Running a franchise requires a significant initial investment."

🔗 Collocations phổ biến: franchise owner · franchise agreement · franchise model · buy a franchise · franchise fee

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách