Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3194
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực tiễn kinh doanh thuê một công ty hoặc nhà thầu bên ngoài để thực hiện công việc trước đây được làm trong nội bộ công ty.
📖 Định nghĩa (English): The business practice of hiring an outside company or contractor to perform work that was previously done in-house.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Outsourcing can help reduce business costs."
Dịch: Thuê ngoài có thể giúp giảm chi phí kinh doanh.. - ② "Many companies use outsourcing for customer service operations."
- ③ "The IT department is considering outsourcing software development."
🔗 Collocations phổ biến: outsourcing services · outsourcing company · business process outsourcing · outsourcing strategy · IT outsourcing
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun