Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

outsourcing

outsourcing (thuê ngoài) — Thực tiễn kinh doanh thuê một công ty hoặc nhà thầu bên ngoài để thực hiện công việc trước đây đư...

Bài 3194/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
outsourcing
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3194
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3194
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực tiễn kinh doanh thuê một công ty hoặc nhà thầu bên ngoài để thực hiện công việc trước đây được làm trong nội bộ công ty.

📖 Định nghĩa (English): The business practice of hiring an outside company or contractor to perform work that was previously done in-house.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Outsourcing can help reduce business costs."
    Dịch: Thuê ngoài có thể giúp giảm chi phí kinh doanh..
  2. "Many companies use outsourcing for customer service operations."
  3. "The IT department is considering outsourcing software development."

🔗 Collocations phổ biến: outsourcing services · outsourcing company · business process outsourcing · outsourcing strategy · IT outsourcing

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách