Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3192
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lịch làm việc được chia thành các khung giờ cố định, với các nhóm công nhân khác nhau thay phiên nhau.
📖 Định nghĩa (English): A work schedule divided into set time periods, with different groups of workers taking turns.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He does shift work at the chemical plant."
Dịch: Anh ấy làm việc theo ca tại nhà máy hóa chất.. - ② "Shift work can be tiring because of changing hours."
- ③ "The factory operates with three shift work schedules."
🔗 Collocations phổ biến: do shift work · shift work schedule · night shift work
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun