Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

shift work

shift work (làm việc theo ca) — Lịch làm việc được chia thành các khung giờ cố định, với các nhóm công nhân khác nhau thay phiên ...

Bài 3192/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shift work
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3192
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3192
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lịch làm việc được chia thành các khung giờ cố định, với các nhóm công nhân khác nhau thay phiên nhau.

📖 Định nghĩa (English): A work schedule divided into set time periods, with different groups of workers taking turns.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He does shift work at the chemical plant."
    Dịch: Anh ấy làm việc theo ca tại nhà máy hóa chất..
  2. "Shift work can be tiring because of changing hours."
  3. "The factory operates with three shift work schedules."

🔗 Collocations phổ biến: do shift work · shift work schedule · night shift work

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách