Probate

Probate (thủ tục xác nhận di chúc) — Quy trình pháp lý nhằm xác minh và đăng ký di chúc của người đã khuất để tài sản được phân chia t...

Bài 89/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Probate
Ngày đăng: — — Bài 89
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
89
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý nhằm xác minh và đăng ký di chúc của người đã khuất để tài sản được phân chia theo ý nguyện.

📖 Định nghĩa (English): The legal process of proving and registering a deceased person's will so that their property can be distributed according to their wishes.

💡 Ví dụ: "The family had to go through probate before they could sell their father's house."
Dịch: Gia đình phải làm thủ tục xác nhận di chúc trước khi có thể bán căn nhà của cha họ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách