Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

offside

offside (việt vị) — Một lỗi luật xảy ra khi cầu thủ tấn công gần vạch khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp...

Bài 3464/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
offside
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3464
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3464
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lỗi luật xảy ra khi cầu thủ tấn công gần vạch khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp chót tại thời điểm bóng được chuyền.

📖 Định nghĩa (English): A rule violation that occurs when an attacking player is nearer to the opponent's goal line than both the ball and the second-last defender when the ball is played.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The forward was called offside in the 80th minute."
    Dịch: Tiền đạo bị bắt việt vị ở phút thứ 80..
  2. "The offside flag went up immediately."
  3. "VAR can review offside decisions."

🔗 Collocations phổ biến: offside trap · offside rule · offside position · caught offside · offside flag

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách