Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3450
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trong bóng rổ, cú ném không bị cản vào rổ từ vạch ném phạt, thực hiện khi bị phạm lỗi.
📖 Định nghĩa (English): In basketball, an unguarded shot at the basket taken from a fixed line as a penalty for a foul.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He scored two free throws in the last minute."
Dịch: Anh ấy ghi được hai quả ném phạt trong phút cuối.. - ② "The referee awarded a free throw after the foul."
- ③ "Free throw practice is a daily part of training."
🔗 Collocations phổ biến: shoot free throws · make/free throw line · free throw attempt · free throw percentage
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun