Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

free throw

free throw (ném phạt) — Trong bóng rổ, cú ném không bị cản vào rổ từ vạch ném phạt, thực hiện khi bị phạm lỗi.

Bài 3450/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
free throw
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3450
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3450
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trong bóng rổ, cú ném không bị cản vào rổ từ vạch ném phạt, thực hiện khi bị phạm lỗi.

📖 Định nghĩa (English): In basketball, an unguarded shot at the basket taken from a fixed line as a penalty for a foul.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He scored two free throws in the last minute."
    Dịch: Anh ấy ghi được hai quả ném phạt trong phút cuối..
  2. "The referee awarded a free throw after the foul."
  3. "Free throw practice is a daily part of training."

🔗 Collocations phổ biến: shoot free throws · make/free throw line · free throw attempt · free throw percentage

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách