Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3451
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ trong bóng đá, khúc côn cầu hoặc các môn tương tự có nhiệm vụ chính là ngăn bóng vào khung thành.
📖 Định nghĩa (English): The player in football, hockey, or similar sports whose main job is to stop the ball from entering the goal.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The goalkeeper made an amazing save."
Dịch: Thủ môn đã có một pha cứu thua xuất sắc.. - ② "Our team is looking for a new goalkeeper."
- ③ "The goalkeeper wore gloves to protect his hands."
🔗 Collocations phổ biến: goalkeeper save · starting goalkeeper · substitute goalkeeper · goalkeeper gloves
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun