Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

goalkeeper

goalkeeper (thủ môn) — Cầu thủ trong bóng đá, khúc côn cầu hoặc các môn tương tự có nhiệm vụ chính là ngăn bóng vào khun...

Bài 3451/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
goalkeeper
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3451
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3451
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ trong bóng đá, khúc côn cầu hoặc các môn tương tự có nhiệm vụ chính là ngăn bóng vào khung thành.

📖 Định nghĩa (English): The player in football, hockey, or similar sports whose main job is to stop the ball from entering the goal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The goalkeeper made an amazing save."
    Dịch: Thủ môn đã có một pha cứu thua xuất sắc..
  2. "Our team is looking for a new goalkeeper."
  3. "The goalkeeper wore gloves to protect his hands."

🔗 Collocations phổ biến: goalkeeper save · starting goalkeeper · substitute goalkeeper · goalkeeper gloves

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách