Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stadium

stadium (sân vận động) — Một khu vực rộng lớn, thoáng đãng được bao quanh bởi các ghế ngồi cho khán giả, dùng cho các sự k...

Bài 3449/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stadium
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3449
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3449
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực rộng lớn, thoáng đãng được bao quanh bởi các ghế ngồi cho khán giả, dùng cho các sự kiện thể thao.

📖 Định nghĩa (English): A large, open area surrounded by seats for spectators, used for sports events.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The stadium was full of cheering fans."
    Dịch: Sân vận động chật kín các cổ động viên đang reo hò..
  2. "They built a new football stadium downtown."
  3. "The concert will take place in the national stadium."

🔗 Collocations phổ biến: football stadium · packed stadium · stadium lights · fill the stadium

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách