Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4077
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đúng đắn hoặc trạng thái phù hợp với thực tế; điều có thật về một vấn đề, đối lập với sự sai trái.
📖 Định nghĩa (English): The quality or state of being true; that which is fact or reality, often contrasted with falsehood.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He always tells the truth to his friends."
Dịch: Anh ấy luôn nói sự thật với bạn bè của mình.. - ② "Scientists seek the truth through careful experiments."
- ③ "The truth can sometimes be uncomfortable to hear."
🔗 Collocations phổ biến: tell the truth · search for truth · universal truth · absolute truth · truth and lies
Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun