---
title: "Truth"
excerpt: "Truth (sự thật) — Sự đúng đắn hoặc trạng thái phù hợp với thực tế; điều có thật về một vấn đề, đối lập với sự sai t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4077"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/truth/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/truth/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Truth

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4077

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/truth/pronunciation.mp3

## Truth /truːθ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự đúng đắn hoặc trạng thái phù hợp với thực tế; điều có thật về một vấn đề, đối lập với sự sai trái.

**📖 Định nghĩa (English):** The quality or state of being true; that which is fact or reality, often contrasted with falsehood.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He always tells the truth to his friends." *Dịch: Anh ấy luôn nói sự thật với bạn bè của mình..*
2. **②** "Scientists seek the truth through careful experiments."
3. **③** "The truth can sometimes be uncomfortable to hear."

**🔗 Collocations phổ biến:** tell the truth · search for truth · universal truth · absolute truth · truth and lies

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/truth/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/truth/
