Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3207
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình hội nhập nhân viên mới vào một tổ chức và văn hóa của tổ chức đó.
📖 Định nghĩa (English): The process of integrating a new employee into an organization and its culture.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The onboarding program lasts two weeks."
Dịch: Chương trình hội nhập nhân viên mới kéo dài hai tuần.. - ② "Good onboarding helps new hires feel welcome."
- ③ "HR is responsible for onboarding new staff."
🔗 Collocations phổ biến: onboarding process · onboarding program · onboarding new employees
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun