grilling

grilling (việc nướng trên vỉ) — Phương pháp nấu thức ăn trên nhiệt trực tiếp, thường trên vỉ nướng hoặc trên ngọn lửa.

Bài 1663/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grilling
Ngày đăng: — — Bài 1743
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1743
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp nấu thức ăn trên nhiệt trực tiếp, thường trên vỉ nướng hoặc trên ngọn lửa.

📖 Định nghĩa (English): The method of cooking food over direct heat, typically on a grill or over an open flame.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Grilling is very popular during summer months."
    Dịch: Việc nướng thịt rất phổ biến vào những tháng mùa hè..
  2. "My husband does the grilling at family parties."
  3. "We spent the afternoon grilling fish and vegetables."

🔗 Collocations phổ biến: grilling chicken · grilling season · charcoal grilling · outdoor grilling · grilling meat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách