kitchen scissors

kitchen scissors (kéo nhà bếp) — loại kéo chắc chắn dùng để cắt thức ăn, rau thơm hoặc bao bì trong nhà bếp

Bài 1934/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kitchen scissors
Ngày đăng: — — Bài 2017
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2017
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại kéo chắc chắn dùng để cắt thức ăn, rau thơm hoặc bao bì trong nhà bếp

📖 Định nghĩa (English): heavy-duty scissors used for cutting food, herbs, or packaging in the kitchen

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use kitchen scissors to cut the chicken."
    Dịch: Dùng kéo nhà bếp để cắt thịt gà..
  2. "I keep kitchen scissors in a drawer near the stove."
  3. "Kitchen scissors are very handy for opening food packages."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen scissors · pair of kitchen scissors · sharp kitchen scissors · kitchen shears

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách