french press

french press (ấm pha cà phê kiểu Pháp) — Một dụng cụ hình trụ làm bằng thủy tinh hoặc nhựa có pít-tông và lưới lọc, dùng để pha cà phê bằn...

Bài 2254/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
french press
Ngày đăng: — — Bài 2341
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2341
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hình trụ làm bằng thủy tinh hoặc nhựa có pít-tông và lưới lọc, dùng để pha cà phê bằng cách ngâm bã cà phê trong nước nóng.

📖 Định nghĩa (English): A cylindrical glass or plastic container with a plunger and mesh filter used to brew coffee by steeping ground coffee in hot water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I make my morning coffee with a french press."
    Dịch: Tôi pha cà phê buổi sáng bằng ấm pha kiểu Pháp..
  2. "She bought a new french press for the office kitchen."
  3. "A french press makes richer coffee than a drip machine."

🔗 Collocations phổ biến: use a french press · brew coffee in a french press · french press coffee · clean a french press

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách