Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2341
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hình trụ làm bằng thủy tinh hoặc nhựa có pít-tông và lưới lọc, dùng để pha cà phê bằng cách ngâm bã cà phê trong nước nóng.
📖 Định nghĩa (English): A cylindrical glass or plastic container with a plunger and mesh filter used to brew coffee by steeping ground coffee in hot water.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I make my morning coffee with a french press."
Dịch: Tôi pha cà phê buổi sáng bằng ấm pha kiểu Pháp.. - ② "She bought a new french press for the office kitchen."
- ③ "A french press makes richer coffee than a drip machine."
🔗 Collocations phổ biến: use a french press · brew coffee in a french press · french press coffee · clean a french press
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun