ticket

ticket (vé) — Một mảnh giấy hoặc thẻ in cho phép người cầm có quyền vào một nơi, đi trên phương tiện, hoặc tham...

Bài 2812/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ticket
Ngày đăng: — — Bài 2812
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2812
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy hoặc thẻ in cho phép người cầm có quyền vào một nơi, đi trên phương tiện, hoặc tham dự một sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): A printed piece of paper or card that gives the holder the right to enter a place, travel on a vehicle, or attend an event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a ticket for the museum."
    Dịch: Tôi đã mua một vé cho bảo tàng..
  2. "Don't forget your train ticket."
  3. "The ticket costs twenty dollars."

🔗 Collocations phổ biến: buy a ticket · ticket price · one-way ticket · return ticket · ticket office

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách