guilty pleasure

guilty pleasure (thú vui có lỗi, sở thích bí mật) — Điều gì đó bạn thích thú nhưng lại cảm thấy hơi xấu hổ hoặc có lỗi khi thừa nhận mình thích nó.

Bài 2419/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
guilty pleasure
Ngày đăng: — — Bài 2509
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2509
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó bạn thích thú nhưng lại cảm thấy hơi xấu hổ hoặc có lỗi khi thừa nhận mình thích nó.

📖 Định nghĩa (English): Something that you enjoy but feel slightly embarrassed or guilty about liking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Watching soap operas is my guilty pleasure."
    Dịch: Xem phim soap opera là thú vui có lỗi của tôi..
  2. "Eating chocolate at midnight is her secret guilty pleasure."
  3. "He never talks about his guilty pleasure for cheesy pop music."

🔗 Collocations phổ biến: guilty pleasure · a guilty pleasure · my guilty pleasure · admit a guilty pleasure

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách