Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2509
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó bạn thích thú nhưng lại cảm thấy hơi xấu hổ hoặc có lỗi khi thừa nhận mình thích nó.
📖 Định nghĩa (English): Something that you enjoy but feel slightly embarrassed or guilty about liking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Watching soap operas is my guilty pleasure."
Dịch: Xem phim soap opera là thú vui có lỗi của tôi.. - ② "Eating chocolate at midnight is her secret guilty pleasure."
- ③ "He never talks about his guilty pleasure for cheesy pop music."
🔗 Collocations phổ biến: guilty pleasure · a guilty pleasure · my guilty pleasure · admit a guilty pleasure
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun