Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

guilty pleasure

guilty pleasure (thú vui có lỗi, sở thích bí mật) — Điều gì đó bạn thích thú nhưng lại cảm thấy hơi xấu hổ hoặc có lỗi khi thừa nhận mình thích nó.

Bài 2509/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
guilty pleasure
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2509
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2509
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó bạn thích thú nhưng lại cảm thấy hơi xấu hổ hoặc có lỗi khi thừa nhận mình thích nó.

📖 Định nghĩa (English): Something that you enjoy but feel slightly embarrassed or guilty about liking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Watching soap operas is my guilty pleasure."
    Dịch: Xem phim soap opera là thú vui có lỗi của tôi..
  2. "Eating chocolate at midnight is her secret guilty pleasure."
  3. "He never talks about his guilty pleasure for cheesy pop music."

🔗 Collocations phổ biến: guilty pleasure · a guilty pleasure · my guilty pleasure · admit a guilty pleasure

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách