Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1723
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra ánh sáng, thường có chụp đèn và phần đế.
📖 Định nghĩa (English): A device that produces light, typically with a shade and a base.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She turned on the bedside lamp to read."
Dịch: Cô ấy bật đèn đầu giường để đọc sách.. - ② "This lamp gives a warm light to the room."
- ③ "He bought a new desk lamp for his study."
🔗 Collocations phổ biến: desk lamp · bedside lamp · floor lamp · turn on/off the lamp
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun