lamp

lamp (đèn, đèn bàn) — Thiết bị phát ra ánh sáng, thường có chụp đèn và phần đế.

Bài 1643/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lamp
Ngày đăng: — — Bài 1723
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1723
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra ánh sáng, thường có chụp đèn và phần đế.

📖 Định nghĩa (English): A device that produces light, typically with a shade and a base.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She turned on the bedside lamp to read."
    Dịch: Cô ấy bật đèn đầu giường để đọc sách..
  2. "This lamp gives a warm light to the room."
  3. "He bought a new desk lamp for his study."

🔗 Collocations phổ biến: desk lamp · bedside lamp · floor lamp · turn on/off the lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách