Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3737
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải chắc và mát làm từ sợi cây lanh, thường được dùng để may quần áo mùa hè và ga trải giường.
📖 Định nghĩa (English): A strong, cool fabric made from the fibers of the flax plant, often used for summer clothing and bed sheets.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Linen shirts are perfect for hot summer days."
Dịch: Áo sơ mi vải lanh rất phù hợp cho những ngày hè nóng bức.. - ② "She prefers linen pants because they are breathable and light."
- ③ "The dining table was covered with a white linen cloth."
🔗 Collocations phổ biến: linen shirt · linen pants · pure linen · linen fabric · linen trousers · washable linen · linen suit
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun