Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

linen

linen (vải lanh) — Một loại vải chắc và mát làm từ sợi cây lanh, thường được dùng để may quần áo mùa hè và ga trải g...

Bài 3737/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
linen
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3737
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3737
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải chắc và mát làm từ sợi cây lanh, thường được dùng để may quần áo mùa hè và ga trải giường.

📖 Định nghĩa (English): A strong, cool fabric made from the fibers of the flax plant, often used for summer clothing and bed sheets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Linen shirts are perfect for hot summer days."
    Dịch: Áo sơ mi vải lanh rất phù hợp cho những ngày hè nóng bức..
  2. "She prefers linen pants because they are breathable and light."
  3. "The dining table was covered with a white linen cloth."

🔗 Collocations phổ biến: linen shirt · linen pants · pure linen · linen fabric · linen trousers · washable linen · linen suit

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách