Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2742
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn, thường được đặt sẵn đồ uống và đồ ăn nhẹ.
📖 Định nghĩa (English): A small refrigerator in a hotel room, usually stocked with drinks and snacks.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The minibar in our room was fully stocked with soft drinks."
Dịch: Tủ lạnh mini trong phòng chúng tôi có đầy đủ đồ uống.. - ② "She took a small bottle of juice from the minibar."
- ③ "Items from the minibar are usually quite expensive."
🔗 Collocations phổ biến: in the minibar · stock the minibar · minibar items · minibar charge
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun