minibar

minibar (tủ lạnh mini (trong phòng khách sạn)) — Tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn, thường được đặt sẵn đồ uống và đồ ăn nhẹ.

Bài 2650/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
minibar
Ngày đăng: — — Bài 2742
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2742
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn, thường được đặt sẵn đồ uống và đồ ăn nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A small refrigerator in a hotel room, usually stocked with drinks and snacks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The minibar in our room was fully stocked with soft drinks."
    Dịch: Tủ lạnh mini trong phòng chúng tôi có đầy đủ đồ uống..
  2. "She took a small bottle of juice from the minibar."
  3. "Items from the minibar are usually quite expensive."

🔗 Collocations phổ biến: in the minibar · stock the minibar · minibar items · minibar charge

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách