house key

house key (chìa khóa nhà) — Chìa khóa dùng để khóa và mở cửa nhà của một người.

Bài 1883/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
house key
Ngày đăng: — — Bài 1965
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1965
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa dùng để khóa và mở cửa nhà của một người.

📖 Định nghĩa (English): A key used to lock and unlock the door of one's home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I lost my house key yesterday."
    Dịch: Tôi đã làm mất chìa khóa nhà vào hôm qua..
  2. "Could you make a copy of this house key?"
  3. "She keeps the spare house key under the mat."

🔗 Collocations phổ biến: lose a house key · spare house key · house key copy · house key holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách