Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2160
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng hoặc tòa nhà được trang bị máy móc và thiết bị để tập thể dục.
📖 Định nghĩa (English): A room or building equipped with machines and equipment for physical exercise.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I go to the gym three times a week."
Dịch: Tôi đi phòng tập gym ba lần một tuần.. - ② "The new gym has modern equipment."
- ③ "She works out at the gym after work."
🔗 Collocations phổ biến: go to the gym · gym membership · at the gym · gym workout
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun