Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gym

gym (phòng tập thể dục) — Phòng hoặc tòa nhà được trang bị máy móc và thiết bị để tập thể dục.

Bài 2160/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gym
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2160
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2160
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng hoặc tòa nhà được trang bị máy móc và thiết bị để tập thể dục.

📖 Định nghĩa (English): A room or building equipped with machines and equipment for physical exercise.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I go to the gym three times a week."
    Dịch: Tôi đi phòng tập gym ba lần một tuần..
  2. "The new gym has modern equipment."
  3. "She works out at the gym after work."

🔗 Collocations phổ biến: go to the gym · gym membership · at the gym · gym workout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách