loofah

loofah (bọt biển tắm, xơ mướp) — Một loại bọt biển tự nhiên làm từ phần ruột khô của quả mướp, dùng để chà và làm sạch da khi tắm.

Bài 1942/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
loofah
Ngày đăng: — — Bài 2026
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2026
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bọt biển tự nhiên làm từ phần ruột khô của quả mướp, dùng để chà và làm sạch da khi tắm.

📖 Định nghĩa (English): A natural sponge made from the dried flesh of a gourd, used for scrubbing and cleaning the skin during a bath or shower.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a loofah to scrub my back in the shower."
    Dịch: Tôi dùng bọt biển tắm để chà lưng khi tắm..
  2. "She bought a new loofah at the supermarket yesterday."
  3. "Replace your loofah every few weeks to keep it hygienic."

🔗 Collocations phổ biến: natural loofah · body loofah · use a loofah · replace a loofah · loofah sponge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách