Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

overwhelmed

overwhelmed (quá tải, choáng ngợp, áp đảo) — Cảm thấy không thể đối phó với điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất vì nó quá nhiều để xử lý.

Bài 647/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
overwhelmed
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 647
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
647
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy không thể đối phó với điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất vì nó quá nhiều để xử lý.

📖 Định nghĩa (English): Feeling unable to cope with something emotionally or physically because it is too much to handle.

💡 Ví dụ: "She was overwhelmed by the amount of work she had to finish before the deadline."
Dịch: .

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách