overwhelmed

overwhelmed (quá tải, choáng ngợp, áp đảo) — Cảm thấy không thể đối phó với điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất vì nó quá nhiều để xử lý.

Bài 647/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
overwhelmed
Ngày đăng: — — Bài 647
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
647
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy không thể đối phó với điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất vì nó quá nhiều để xử lý.

📖 Định nghĩa (English): Feeling unable to cope with something emotionally or physically because it is too much to handle.

💡 Ví dụ: "She was overwhelmed by the amount of work she had to finish before the deadline."
Dịch: .

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách