---
title: "overwhelmed"
excerpt: "overwhelmed (quá tải, choáng ngợp, áp đảo) — Cảm thấy không thể đối phó với điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất vì nó quá nhiều để xử lý."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "647"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overwhelmed/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overwhelmed/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# overwhelmed

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 647

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/overwhelmed/pronunciation.mp3,/audio/glossary/overwhelmed/example.mp3

## overwhelmed /ˌəʊ.vəˈwelm/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm thấy không thể đối phó với điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất vì nó quá nhiều để xử lý.

**📖 Định nghĩa (English):** Feeling unable to cope with something emotionally or physically because it is too much to handle.

**💡 Ví dụ:** "She was overwhelmed by the amount of work she had to finish before the deadline."
 *Dịch: .*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overwhelmed/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overwhelmed/
