---
title: "frustration"
excerpt: "frustration (sự bực bội, sự thất vọng) — Cảm giác khó chịu hoặc bực bội vì không thể thay đổi hoặc đạt được điều gì đó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "642"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/frustration/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/frustration/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# frustration

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 642

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/frustration/pronunciation.mp3,/audio/glossary/frustration/example.mp3

## frustration /frʌˈstreɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm giác khó chịu hoặc bực bội vì không thể thay đổi hoặc đạt được điều gì đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A feeling of being upset or annoyed as a result of being unable to change or achieve something.

**💡 Ví dụ:** "She expressed her frustration when her computer crashed for the third time."
 *Dịch: Cô ấy bày tỏ sự bực bội khi máy tính của cô bị hỏng lần thứ ba..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/frustration/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/frustration/
