frustration

frustration (sự bực bội, sự thất vọng) — Cảm giác khó chịu hoặc bực bội vì không thể thay đổi hoặc đạt được điều gì đó.

Bài 642/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
frustration
Ngày đăng: — — Bài 642
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
642
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác khó chịu hoặc bực bội vì không thể thay đổi hoặc đạt được điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of being upset or annoyed as a result of being unable to change or achieve something.

💡 Ví dụ: "She expressed her frustration when her computer crashed for the third time."
Dịch: Cô ấy bày tỏ sự bực bội khi máy tính của cô bị hỏng lần thứ ba..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách