---
title: "moodiness"
excerpt: "moodiness (tính khí thất thường, hay thay đổi tâm trạng) — Xu hướng trải qua những thay đổi tâm trạng thường xuyên và khó đoán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "643"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/moodiness/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/moodiness/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# moodiness

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 643

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/moodiness/pronunciation.mp3,/audio/glossary/moodiness/example.mp3

## moodiness /ˈmuːdinəs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Xu hướng trải qua những thay đổi tâm trạng thường xuyên và khó đoán.

**📖 Định nghĩa (English):** The tendency to experience frequent and unpredictable changes in mood or emotional state.

**💡 Ví dụ:** "His moodiness made it hard for his friends to keep up with his feelings."
 *Dịch: Tính khí thất thường của anh ấy khiến bạn bè khó theo kịp cảm xúc của anh ấy..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/moodiness/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/moodiness/
