moodiness

moodiness (tính khí thất thường, hay thay đổi tâm trạng) — Xu hướng trải qua những thay đổi tâm trạng thường xuyên và khó đoán.

Bài 643/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
moodiness
Ngày đăng: — — Bài 643
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
643
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng trải qua những thay đổi tâm trạng thường xuyên và khó đoán.

📖 Định nghĩa (English): The tendency to experience frequent and unpredictable changes in mood or emotional state.

💡 Ví dụ: "His moodiness made it hard for his friends to keep up with his feelings."
Dịch: Tính khí thất thường của anh ấy khiến bạn bè khó theo kịp cảm xúc của anh ấy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách