grill

grill (nướng (trên vỉ)) — nấu thức ăn bằng cách đặt trên khung kim loại phía trên lửa hoặc nguồn nhiệt trực tiếp

Bài 2235/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grill
Ngày đăng: — — Bài 2322
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2322
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu thức ăn bằng cách đặt trên khung kim loại phía trên lửa hoặc nguồn nhiệt trực tiếp

📖 Định nghĩa (English): to cook food by placing it on a metal frame over a fire or direct heat

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We grilled meat and vegetables at the barbecue party."
    Dịch: Chúng tôi nướng thịt và rau củ trong bữa tiệc ngoài trời..
  2. "He is grilling fish on the balcony this afternoon."
  3. "Don't grill the steak too long or it will become dry."

🔗 Collocations phổ biến: grill meat · grill chicken · grilled fish · outdoor grill

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách