Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1691
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng đệm nhỏ, dày làm bằng vải, dùng để bảo vệ tay khỏi nồi, chảo và đĩa nóng.
📖 Định nghĩa (English): A small, thick pad made of fabric used to protect hands from hot pots, pans, and dishes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Use a pot holder when you take the pan out of the oven."
Dịch: Hãy dùng miếng lót nồi khi bạn lấy chảo ra khỏi lò.. - ② "I made a quilted pot holder for my mother."
- ③ "The pot holder protects your hands from the heat."
🔗 Collocations phổ biến: quilted pot holder · silicone pot holder · use a pot holder · hang a pot holder · set of pot holders
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun