milk round

milk round (vòng giao sữa; tuyến đường giao sữa buổi sáng) — Một tuyến đường cố định vào sáng sớm mà người giao sữa đi hàng ngày để giao sữa và các sản phẩm t...

Bài 3122/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
milk round
Ngày đăng: — — Bài 3124
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3124
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyến đường cố định vào sáng sớm mà người giao sữa đi hàng ngày để giao sữa và các sản phẩm từ sữa đến nhà khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): A regular early-morning route taken by a milkman to deliver milk and other dairy products to customers' homes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The milkman started his milk round at six in the morning."
    Dịch: Người giao sữa bắt đầu vòng giao sữa của mình lúc sáu giờ sáng..
  2. "Our street is part of the local milk round."
  3. "He delivers newspapers along his milk round."

🔗 Collocations phổ biến: do the milk round · morning milk round · on the milk round · milk round delivery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách