Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3039
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho ai đó tiền với thỏa thuận rằng sẽ được trả lại sau.
📖 Định nghĩa (English): To give money to someone on the agreement that it will be returned later.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bank agreed to lend him $10,000."
Dịch: Ngân hàng đồng ý cho anh ấy vay 10.000 đô la.. - ② "She lent her sister some money for rent."
- ③ "Can you lend me a hand with this report?"
🔗 Collocations phổ biến: lend money · lend to · lend support · lend a hand
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb