lend

lend (cho vay, cho mượn) — Cho ai đó tiền với thỏa thuận rằng sẽ được trả lại sau.

Bài 3039/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lend
Ngày đăng: — — Bài 3039
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3039
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho ai đó tiền với thỏa thuận rằng sẽ được trả lại sau.

📖 Định nghĩa (English): To give money to someone on the agreement that it will be returned later.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank agreed to lend him $10,000."
    Dịch: Ngân hàng đồng ý cho anh ấy vay 10.000 đô la..
  2. "She lent her sister some money for rent."
  3. "Can you lend me a hand with this report?"

🔗 Collocations phổ biến: lend money · lend to · lend support · lend a hand

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách