---
title: "furnishing"
excerpt: "furnishing (đồ đạc, nội thất) — đồ đạc và các vật dụng khác được đặt trong phòng hoặc tòa nhà để làm cho nơi đó phù hợp để ở hoặc..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3993"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/furnishing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/furnishing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# furnishing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3993

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/furnishing/pronunciation.mp3

## furnishing /ˈfɜːrnɪʃɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** đồ đạc và các vật dụng khác được đặt trong phòng hoặc tòa nhà để làm cho nơi đó phù hợp để ở hoặc làm việc

**📖 Định nghĩa (English):** the furniture and other items placed in a room or building to make it suitable for living or working in

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The house was for sale with all furnishings included." *Dịch: Ngôi nhà được rao bán kèm theo toàn bộ đồ đạc bên trong..*
2. **②** "She chose modern furnishings for her new apartment."
3. **③** "The office furnishing is simple but functional."

**🔗 Collocations phổ biến:** home furnishings · soft furnishings · furnish a room · furnished apartment

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/furnishing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/furnishing/
