Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

furnishing

furnishing (đồ đạc, nội thất) — đồ đạc và các vật dụng khác được đặt trong phòng hoặc tòa nhà để làm cho nơi đó phù hợp để ở hoặc...

Bài 3993/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
furnishing
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3993
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3993
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đồ đạc và các vật dụng khác được đặt trong phòng hoặc tòa nhà để làm cho nơi đó phù hợp để ở hoặc làm việc

📖 Định nghĩa (English): the furniture and other items placed in a room or building to make it suitable for living or working in

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The house was for sale with all furnishings included."
    Dịch: Ngôi nhà được rao bán kèm theo toàn bộ đồ đạc bên trong..
  2. "She chose modern furnishings for her new apartment."
  3. "The office furnishing is simple but functional."

🔗 Collocations phổ biến: home furnishings · soft furnishings · furnish a room · furnished apartment

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách