Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3993
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đồ đạc và các vật dụng khác được đặt trong phòng hoặc tòa nhà để làm cho nơi đó phù hợp để ở hoặc làm việc
📖 Định nghĩa (English): the furniture and other items placed in a room or building to make it suitable for living or working in
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The house was for sale with all furnishings included."
Dịch: Ngôi nhà được rao bán kèm theo toàn bộ đồ đạc bên trong.. - ② "She chose modern furnishings for her new apartment."
- ③ "The office furnishing is simple but functional."
🔗 Collocations phổ biến: home furnishings · soft furnishings · furnish a room · furnished apartment
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun