Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3992
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe điện mặt đất là phương tiện chạy bằng điện trên đường ray trong đường phố để chở hành khách.
📖 Định nghĩa (English): An electric vehicle that runs on rails in the street and carries passengers.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The streetcar stopped at the corner of Main Street."
Dịch: Xe điện mặt đất dừng lại ở góc đường Main.. - ② "Many tourists enjoy riding the old streetcar in the city."
- ③ "A streetcar ticket costs less than a bus ticket."
🔗 Collocations phổ biến: ride a streetcar · streetcar line · streetcar station · historic streetcar
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun