---
title: "streetcar"
excerpt: "streetcar (xe điện mặt đất) — Xe điện mặt đất là phương tiện chạy bằng điện trên đường ray trong đường phố để chở hành khách."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3992"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/streetcar/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/streetcar/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# streetcar

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3992

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/streetcar/pronunciation.mp3

## streetcar /ˈstriːtkɑːr/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Xe điện mặt đất là phương tiện chạy bằng điện trên đường ray trong đường phố để chở hành khách.

**📖 Định nghĩa (English):** An electric vehicle that runs on rails in the street and carries passengers.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The streetcar stopped at the corner of Main Street." *Dịch: Xe điện mặt đất dừng lại ở góc đường Main..*
2. **②** "Many tourists enjoy riding the old streetcar in the city."
3. **③** "A streetcar ticket costs less than a bus ticket."

**🔗 Collocations phổ biến:** ride a streetcar · streetcar line · streetcar station · historic streetcar

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/streetcar/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/streetcar/
