Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

move-in

move-in (sự dọn vào ở, việc chuyển đến) — hành động hoặc quá trình bắt đầu sống trong một ngôi nhà hoặc nơi ở mới

Bài 3994/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
move-in
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3994
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3994
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động hoặc quá trình bắt đầu sống trong một ngôi nhà hoặc nơi ở mới

📖 Định nghĩa (English): the act or process of starting to live in a new home or place

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our move-in date is next Monday."
    Dịch: Ngày chúng tôi dọn vào nhà mới là thứ Hai tuần sau..
  2. "The landlord gave us a move-in checklist."
  3. "I am excited about my move-in next week."

🔗 Collocations phổ biến: move-in date · move-in ready · move-in inspection · move-in costs

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách