Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3994
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động hoặc quá trình bắt đầu sống trong một ngôi nhà hoặc nơi ở mới
📖 Định nghĩa (English): the act or process of starting to live in a new home or place
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our move-in date is next Monday."
Dịch: Ngày chúng tôi dọn vào nhà mới là thứ Hai tuần sau.. - ② "The landlord gave us a move-in checklist."
- ③ "I am excited about my move-in next week."
🔗 Collocations phổ biến: move-in date · move-in ready · move-in inspection · move-in costs
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun