---
title: "move-in"
excerpt: "move-in (sự dọn vào ở, việc chuyển đến) — hành động hoặc quá trình bắt đầu sống trong một ngôi nhà hoặc nơi ở mới"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3994"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/move-in/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/move-in/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# move-in

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3994

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/move-in/pronunciation.mp3

## move-in /ˈmuːv ɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** hành động hoặc quá trình bắt đầu sống trong một ngôi nhà hoặc nơi ở mới

**📖 Định nghĩa (English):** the act or process of starting to live in a new home or place

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Our move-in date is next Monday." *Dịch: Ngày chúng tôi dọn vào nhà mới là thứ Hai tuần sau..*
2. **②** "The landlord gave us a move-in checklist."
3. **③** "I am excited about my move-in next week."

**🔗 Collocations phổ biến:** move-in date · move-in ready · move-in inspection · move-in costs

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/move-in/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/move-in/
