Furniture

Furniture (đồ nội thất) — Các vật dụng lớn có thể di chuyển được, như bàn, ghế hoặc giường, dùng trong phòng để làm cho nó ...

Bài 1151/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Furniture
Ngày đăng: — — Bài 1162
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1162
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật dụng lớn có thể di chuyển được, như bàn, ghế hoặc giường, dùng trong phòng để làm cho nó phù hợp với việc sinh sống hoặc làm việc.

📖 Định nghĩa (English): Large movable items, such as tables, chairs, or beds, used in a room to make it suitable for living or working.

💡 Ví dụ: "We bought some new furniture for the living room, including a sofa and a coffee table."
Dịch: Chúng tôi đã mua một số đồ nội thất mới cho phòng khách, bao gồm một chiếc sofa và bàn cà phê..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách