Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2437
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc xe chạy vòng quanh bán kem và các loại đồ ăn đông lạnh cho mọi người, đặc biệt là trẻ em
📖 Định nghĩa (English): a vehicle that drives around selling ice cream and other frozen treats to people, especially children
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Children run outside when they hear the ice cream truck."
Dịch: Bọn trẻ chạy ra ngoài khi nghe tiếng xe bán kem.. - ② "The ice cream truck always plays a cheerful tune."
- ③ "We bought popsicles from the ice cream truck yesterday afternoon."
🔗 Collocations phổ biến: ice cream truck music · ice cream truck song · hear the ice cream truck
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun