Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3097
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm nệm mềm có thể gấp lại, thường được dùng làm giường hoặc sofa.
📖 Định nghĩa (English): A flexible padded mattress that can be folded up, often used as a bed or a couch.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought a futon for the small guest room."
Dịch: Chúng tôi mua một chiếc futon cho phòng khách nhỏ.. - ② "The futon folds easily into a comfortable sofa."
- ③ "He sleeps on a futon in his studio apartment."
🔗 Collocations phổ biến: futon mattress · futon frame · fold a futon · futon bed · futon sofa
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun