Opportunity cost

Opportunity cost (Chi phí cơ hội) — Giá trị của phương án tốt nhất tiếp theo mà người ta phải từ bỏ khi đưa ra lựa chọn giữa các phươ...

Bài 3042/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Opportunity cost
Ngày đăng: — — Bài 3042
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3042
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của phương án tốt nhất tiếp theo mà người ta phải từ bỏ khi đưa ra lựa chọn giữa các phương án.

📖 Định nghĩa (English): The value of the next best alternative that must be given up when making a choice between options.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The opportunity cost of staying home is missing the event."
    Dịch: Chi phí cơ hội của việc ở nhà là bỏ lỡ sự kiện đó..
  2. "Every financial choice has an opportunity cost."
  3. "She considered the opportunity cost before making the investment."

🔗 Collocations phổ biến: consider the opportunity cost · opportunity cost analysis · high opportunity cost · opportunity cost of capital

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách