lazy day

lazy day (ngày lười biếng) — một ngày dành để thư giãn ở nhà với ít hoặc không có hoạt động hay công việc nào

Bài 1460/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lazy day
Ngày đăng: — — Bài 1538
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1538
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày dành để thư giãn ở nhà với ít hoặc không có hoạt động hay công việc nào

📖 Định nghĩa (English): a day spent relaxing at home with little to no activity or work

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I just want to stay home and have a lazy day."
    Dịch: Tôi chỉ muốn ở nhà và có một ngày lười biếng..
  2. "We had a lazy day by the pool on our vacation."
  3. "Sunday is usually my lazy day."

🔗 Collocations phổ biến: have a lazy day · spend a lazy day · lazy Sunday · lazy weekend

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách