Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1538
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày dành để thư giãn ở nhà với ít hoặc không có hoạt động hay công việc nào
📖 Định nghĩa (English): a day spent relaxing at home with little to no activity or work
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I just want to stay home and have a lazy day."
Dịch: Tôi chỉ muốn ở nhà và có một ngày lười biếng.. - ② "We had a lazy day by the pool on our vacation."
- ③ "Sunday is usually my lazy day."
🔗 Collocations phổ biến: have a lazy day · spend a lazy day · lazy Sunday · lazy weekend
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun