Sleeper

Sleeper (toa xe ngủ, giường ngủ trên tàu) — toa tàu hỏa có trang bị giường, hoặc một trong những giường trong toa đó, dùng cho các chuyến đi ...

Bài 788/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Sleeper
Ngày đăng: — — Bài 788
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
788
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: toa tàu hỏa có trang bị giường, hoặc một trong những giường trong toa đó, dùng cho các chuyến đi đường dài

📖 Định nghĩa (English): a railway carriage equipped with beds, or one of the beds in such a carriage, used on long-distance journeys

💡 Ví dụ: "Taking a sleeper train is a comfortable way to travel across Vietnam."
Dịch: Đi tàu ngủ là một cách thoải mái để du lịch xuyên Việt Nam..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách