laundry day

laundry day (ngày giặt đồ) — Một ngày cụ thể trong tuần khi ai đó giặt, sấy và gấp quần áo cùng các đồ vải.

Bài 1397/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
laundry day
Ngày đăng: — — Bài 1474
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1474
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày cụ thể trong tuần khi ai đó giặt, sấy và gấp quần áo cùng các đồ vải.

📖 Định nghĩa (English): A specific day of the week when someone does their washing, drying, and folding of clothes and linens.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Monday is usually my laundry day."
    Dịch: Thứ Hai thường là ngày giặt đồ của tôi..
  2. "I always set aside a few hours on laundry day to fold everything."
  3. "She skipped laundry day this week because she was too busy."

🔗 Collocations phổ biến: on laundry day; laundry day routine; skip laundry day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách