Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1474
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày cụ thể trong tuần khi ai đó giặt, sấy và gấp quần áo cùng các đồ vải.
📖 Định nghĩa (English): A specific day of the week when someone does their washing, drying, and folding of clothes and linens.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Monday is usually my laundry day."
Dịch: Thứ Hai thường là ngày giặt đồ của tôi.. - ② "I always set aside a few hours on laundry day to fold everything."
- ③ "She skipped laundry day this week because she was too busy."
🔗 Collocations phổ biến: on laundry day; laundry day routine; skip laundry day
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun