Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1260
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa tiệc hoặc buổi lễ được tổ chức để đánh dấu dịp chuyển đến sống trong một căn nhà hoặc căn hộ mới.
📖 Định nghĩa (English): A party or celebration held to mark the occasion of moving into a new house or apartment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We're having a small housewarming party next Saturday — you're invited!"
Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc ăn mừng nhà mới nhỏ vào thứ Bảy tới — bạn cũng được mời nhé!. - ② "My coworkers chipped in and bought me a lovely plant as a housewarming gift."
- ③ "In some cultures, traditional housewarming rituals include bringing bread and salt into the new home."
🔗 Collocations phổ biến: housewarming party · housewarming gift · host a housewarming · attend a housewarming
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun