housewarming

housewarming (tiệc ăn mừng nhà mới) — Bữa tiệc hoặc buổi lễ được tổ chức để đánh dấu dịp chuyển đến sống trong một căn nhà hoặc căn hộ ...

Bài 1260/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
housewarming
Ngày đăng: — — Bài 1260
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1260
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa tiệc hoặc buổi lễ được tổ chức để đánh dấu dịp chuyển đến sống trong một căn nhà hoặc căn hộ mới.

📖 Định nghĩa (English): A party or celebration held to mark the occasion of moving into a new house or apartment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We're having a small housewarming party next Saturday — you're invited!"
    Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc ăn mừng nhà mới nhỏ vào thứ Bảy tới — bạn cũng được mời nhé!.
  2. "My coworkers chipped in and bought me a lovely plant as a housewarming gift."
  3. "In some cultures, traditional housewarming rituals include bringing bread and salt into the new home."

🔗 Collocations phổ biến: housewarming party · housewarming gift · host a housewarming · attend a housewarming

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách