library

library (thư viện) — nơi lưu trữ sách, báo, video và các tài liệu khác để mọi người đọc, xem hoặc mượn

Bài 1590/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
library
Ngày đăng: — — Bài 1669
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1669
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi lưu trữ sách, báo, video và các tài liệu khác để mọi người đọc, xem hoặc mượn

📖 Định nghĩa (English): a place where books, newspapers, videos, and other materials are kept for people to read, watch, or borrow

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She borrowed three books from the library."
    Dịch: Cô ấy mượn ba cuốn sách từ thư viện..
  2. "The public library is open until 8 p.m."
  3. "He studies in the library every evening."

🔗 Collocations phổ biến: public library; library card; library books; school library; visit the library

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách