Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2472
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ống nước mềm dài dùng để tưới cây hoặc rửa các khu vực ngoài trời.
📖 Định nghĩa (English): A long flexible tube used to carry water for watering plants or washing outdoor areas.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use the garden hose to water my tomato plants every morning."
Dịch: Tôi dùng ống nước tưới cây cà chua mỗi buổi sáng.. - ② "Please put the garden hose back in the shed after use."
- ③ "The garden hose is too short to reach the back of the yard."
🔗 Collocations phổ biến: water with a garden hose · coil up the garden hose · attach a garden hose · garden hose reel
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun