garden hose

garden hose (ống nước tưới vườn) — Ống nước mềm dài dùng để tưới cây hoặc rửa các khu vực ngoài trời.

Bài 2382/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
garden hose
Ngày đăng: — — Bài 2472
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2472
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ống nước mềm dài dùng để tưới cây hoặc rửa các khu vực ngoài trời.

📖 Định nghĩa (English): A long flexible tube used to carry water for watering plants or washing outdoor areas.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use the garden hose to water my tomato plants every morning."
    Dịch: Tôi dùng ống nước tưới cây cà chua mỗi buổi sáng..
  2. "Please put the garden hose back in the shed after use."
  3. "The garden hose is too short to reach the back of the yard."

🔗 Collocations phổ biến: water with a garden hose · coil up the garden hose · attach a garden hose · garden hose reel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách