Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2471
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở lại một nơi lâu hơn bình thường vì không muốn rời đi, hoặc vì điều gì đó vẫn tiếp tục.
📖 Định nghĩa (English): To stay in a place longer than usual because you do not want to leave, or because something continues.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We lingered over coffee and dessert."
Dịch: Chúng tôi nán lại uống cà phê và ăn tráng miệng.. - ② "The smell of perfume lingered in the room."
- ③ "She lingered at the door for a few minutes."
🔗 Collocations phổ biến: linger over · linger on · linger in · linger at
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb