linger

linger (nán lại, ở lại lâu hơn) — Ở lại một nơi lâu hơn bình thường vì không muốn rời đi, hoặc vì điều gì đó vẫn tiếp tục.

Bài 2381/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
linger
Ngày đăng: — — Bài 2471
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2471
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở lại một nơi lâu hơn bình thường vì không muốn rời đi, hoặc vì điều gì đó vẫn tiếp tục.

📖 Định nghĩa (English): To stay in a place longer than usual because you do not want to leave, or because something continues.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We lingered over coffee and dessert."
    Dịch: Chúng tôi nán lại uống cà phê và ăn tráng miệng..
  2. "The smell of perfume lingered in the room."
  3. "She lingered at the door for a few minutes."

🔗 Collocations phổ biến: linger over · linger on · linger in · linger at

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách