luggage tag

luggage tag (thẻ hành lý) — Một nhãn nhỏ gắn vào hành lý, hiển thị tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của chủ sở hữu để giúp n...

Bài 821/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
luggage tag
Ngày đăng: — — Bài 821
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
821
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhãn nhỏ gắn vào hành lý, hiển thị tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của chủ sở hữu để giúp nhận diện.

📖 Định nghĩa (English): A small label attached to a piece of luggage that displays the owner's name, address, and contact information to help identify it.

💡 Ví dụ: "Attach a luggage tag to your suitcase so it can be returned if it gets lost."
Dịch: Hãy gắn thẻ hành lý vào vali của bạn để nó có thể được trả lại nếu bị thất lạc..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách