Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

recusal

recusal (sự từ chối thụ lý (của thẩm phán)) — Recusal là hành động thẩm phán tự rút khỏi vụ án vì có mối quan hệ cá nhân hoặc xung đột lợi ích.

Bài 4168/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recusal
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4168
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4168
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Recusal là hành động thẩm phán tự rút khỏi vụ án vì có mối quan hệ cá nhân hoặc xung đột lợi ích.

📖 Định nghĩa (English): Recusal is the act of a judge removing themselves from a case because of a personal connection or conflict of interest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge filed for recusal in the trial."
    Dịch: Thẩm phán đã nộp đơn xin từ chối thụ lý vụ án..
  2. "Recusal is required when the judge knows the defendant."
  3. "His recusal changed the schedule of the case."

🔗 Collocations phổ biến: judge recusal · motion for recusal · request recusal · self-recusal

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách