siesta

siesta (giấc ngủ trưa) — Một giấc ngủ ngắn hoặc khoảng nghỉ vào đầu giờ chiều, đặc biệt phổ biến ở các nước có khí hậu nóng.

Bài 1989/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
siesta
Ngày đăng: — — Bài 2073
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2073
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giấc ngủ ngắn hoặc khoảng nghỉ vào đầu giờ chiều, đặc biệt phổ biến ở các nước có khí hậu nóng.

📖 Định nghĩa (English): A short nap or rest taken in the early afternoon, especially common in hot countries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many Spanish people take a siesta after lunch."
    Dịch: Nhiều người Tây Ban Nha ngủ trưa sau bữa trưa..
  2. "I'm going to have a quick siesta before dinner."
  3. "In summer, the shops close for siesta."

🔗 Collocations phổ biến: take a siesta · afternoon siesta · after-lunch siesta · have a siesta

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách