Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2073
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giấc ngủ ngắn hoặc khoảng nghỉ vào đầu giờ chiều, đặc biệt phổ biến ở các nước có khí hậu nóng.
📖 Định nghĩa (English): A short nap or rest taken in the early afternoon, especially common in hot countries.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many Spanish people take a siesta after lunch."
Dịch: Nhiều người Tây Ban Nha ngủ trưa sau bữa trưa.. - ② "I'm going to have a quick siesta before dinner."
- ③ "In summer, the shops close for siesta."
🔗 Collocations phổ biến: take a siesta · afternoon siesta · after-lunch siesta · have a siesta
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun