---
title: "julienne"
excerpt: "julienne (cắt sợi nhỏ (hình que diêm)) — Cắt rau hoặc thức ăn thành các sợi mỏng giống que diêm để nấu hoặc trang trí."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3645"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/julienne/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/julienne/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# julienne

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3645

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/julienne/pronunciation.mp3

## julienne /ˌdʒuːliˈen/ · verb/adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cắt rau hoặc thức ăn thành các sợi mỏng giống que diêm để nấu hoặc trang trí.

**📖 Định nghĩa (English):** To cut vegetables or other food into thin, matchstick-like strips for cooking or garnishing.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Julienne the carrots before adding them to the soup." *Dịch: Hãy cắt sợi nhỏ cà rốt trước khi cho vào súp..*
2. **②** "The chef prepared julienned vegetables for the salad."
3. **③** "Can you julienne these peppers for the stir-fry?"

**🔗 Collocations phổ biến:** julienne vegetables · julienned carrots · julienne cut · julienne peppers · julienne style

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb/adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/julienne/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/julienne/
