Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

julienne

julienne (cắt sợi nhỏ (hình que diêm)) — Cắt rau hoặc thức ăn thành các sợi mỏng giống que diêm để nấu hoặc trang trí.

Bài 3645/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
julienne
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3645
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3645
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt rau hoặc thức ăn thành các sợi mỏng giống que diêm để nấu hoặc trang trí.

📖 Định nghĩa (English): To cut vegetables or other food into thin, matchstick-like strips for cooking or garnishing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Julienne the carrots before adding them to the soup."
    Dịch: Hãy cắt sợi nhỏ cà rốt trước khi cho vào súp..
  2. "The chef prepared julienned vegetables for the salad."
  3. "Can you julienne these peppers for the stir-fry?"

🔗 Collocations phổ biến: julienne vegetables · julienned carrots · julienne cut · julienne peppers · julienne style

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách