Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2405
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bố cục hình tròn làm từ hoa, lá hoặc các vật liệu khác, thường dùng để trang trí hoặc làm vật tưởng niệm.
📖 Định nghĩa (English): A circular arrangement of flowers, leaves, or other materials, typically used as a decoration or as a memorial.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She hung a Christmas wreath on the front door."
Dịch: Cô ấy treo một vòng hoa Giáng sinh trên cửa trước.. - ② "The family laid a wreath at the war memorial."
- ③ "He made a beautiful wreath from autumn leaves."
🔗 Collocations phổ biến: Christmas wreath · funeral wreath · wreath laying · floral wreath · pine wreath · door wreath
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun