wreath

wreath (vòng hoa, vòng trang trí) — Bố cục hình tròn làm từ hoa, lá hoặc các vật liệu khác, thường dùng để trang trí hoặc làm vật tưở...

Bài 2317/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wreath
Ngày đăng: — — Bài 2405
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2405
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bố cục hình tròn làm từ hoa, lá hoặc các vật liệu khác, thường dùng để trang trí hoặc làm vật tưởng niệm.

📖 Định nghĩa (English): A circular arrangement of flowers, leaves, or other materials, typically used as a decoration or as a memorial.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hung a Christmas wreath on the front door."
    Dịch: Cô ấy treo một vòng hoa Giáng sinh trên cửa trước..
  2. "The family laid a wreath at the war memorial."
  3. "He made a beautiful wreath from autumn leaves."

🔗 Collocations phổ biến: Christmas wreath · funeral wreath · wreath laying · floral wreath · pine wreath · door wreath

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách