Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4030
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kiểm tra chuyên nghiệp tình trạng ngôi nhà, thường được thực hiện trước khi mua hoặc bán.
📖 Định nghĩa (English): A professional examination of a house's condition, usually done before buying or selling.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A home inspection is important before buying a house."
Dịch: Việc kiểm tra nhà rất quan trọng trước khi mua một ngôi nhà.. - ② "The home inspection revealed some problems with the roof."
- ③ "He paid for a thorough home inspection last week."
🔗 Collocations phổ biến: home inspection report · schedule a home inspection · home inspection fee · professional home inspection
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun