---
title: "home inspection"
excerpt: "home inspection (kiểm tra nhà (trước khi mua)) — Quá trình kiểm tra chuyên nghiệp tình trạng ngôi nhà, thường được thực hiện trước khi mua hoặc bán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4030"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/home-inspection/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/home-inspection/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# home inspection

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4030

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/home-inspection/pronunciation.mp3

## home inspection /hoʊm ɪnˈspekʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình kiểm tra chuyên nghiệp tình trạng ngôi nhà, thường được thực hiện trước khi mua hoặc bán.

**📖 Định nghĩa (English):** A professional examination of a house's condition, usually done before buying or selling.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "A home inspection is important before buying a house." *Dịch: Việc kiểm tra nhà rất quan trọng trước khi mua một ngôi nhà..*
2. **②** "The home inspection revealed some problems with the roof."
3. **③** "He paid for a thorough home inspection last week."

**🔗 Collocations phổ biến:** home inspection report · schedule a home inspection · home inspection fee · professional home inspection

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/home-inspection/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/home-inspection/
