Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

home inspection

home inspection (kiểm tra nhà (trước khi mua)) — Quá trình kiểm tra chuyên nghiệp tình trạng ngôi nhà, thường được thực hiện trước khi mua hoặc bán.

Bài 4030/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
home inspection
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4030
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4030
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kiểm tra chuyên nghiệp tình trạng ngôi nhà, thường được thực hiện trước khi mua hoặc bán.

📖 Định nghĩa (English): A professional examination of a house's condition, usually done before buying or selling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A home inspection is important before buying a house."
    Dịch: Việc kiểm tra nhà rất quan trọng trước khi mua một ngôi nhà..
  2. "The home inspection revealed some problems with the roof."
  3. "He paid for a thorough home inspection last week."

🔗 Collocations phổ biến: home inspection report · schedule a home inspection · home inspection fee · professional home inspection

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách