Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gearbox

gearbox (hộp số) — hộp kim loại chứa các bánh răng truyền lực từ động cơ đến bánh xe trong xe hoặc máy móc

Bài 3273/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gearbox
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3273
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3273
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp kim loại chứa các bánh răng truyền lực từ động cơ đến bánh xe trong xe hoặc máy móc

📖 Định nghĩa (English): a metal case containing gears that transfer power from the engine to the wheels in a vehicle or machine

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The gearbox in his car needs to be repaired."
    Dịch: Hộp số trong xe của anh ấy cần được sửa chữa..
  2. "A damaged gearbox can stop a machine from working."
  3. "Modern gearboxes often have six or more speeds."

🔗 Collocations phổ biến: automatic gearbox; manual gearbox; gearbox failure; repair a gearbox; gearbox oil

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách