Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3272
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong mạch điện, được đo bằng vôn
📖 Định nghĩa (English): the difference in electrical potential between two points in a circuit, measured in volts
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The voltage in this circuit is too high."
Dịch: Điện áp trong mạch này quá cao.. - ② "Check the voltage before connecting the device."
- ③ "Low voltage can damage the motor."
🔗 Collocations phổ biến: high voltage · low voltage · voltage drop · voltage regulator
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun