Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

voltage

voltage (điện áp, hiệu điện thế) — sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong mạch điện, được đo bằng vôn

Bài 3272/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
voltage
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3272
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3272
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong mạch điện, được đo bằng vôn

📖 Định nghĩa (English): the difference in electrical potential between two points in a circuit, measured in volts

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The voltage in this circuit is too high."
    Dịch: Điện áp trong mạch này quá cao..
  2. "Check the voltage before connecting the device."
  3. "Low voltage can damage the motor."

🔗 Collocations phổ biến: high voltage · low voltage · voltage drop · voltage regulator

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách